floor-length

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

floor-length /ˈflɔr.ˈlɛŋkθ/

  1. Chạy xuống đến sàn.

Tham khảo[sửa]