florid
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
florid /ˈflɔr.əd/
- Đỏ ửng, hồng hào (da).
- Sặc sỡ, nhiều màu sắc.
- Bóng bảy, hào nhoáng.
- Cầu kỳ, hoa mỹ.
- a florid style — văn cầu kỳ hoa mỹ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)