fluidization

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

fluidization

  1. Sự hoá lỏng.
  2. Sự tạo tầng sôi.
  3. Sự giả hoá lỏng.

Tham khảo[sửa]