flunky

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ[sửa]

flunky (số nhiều flunkies)

  1. (Hoa Kỳ Mỹ) Xem flunkey.

Tham khảo[sửa]