fluted

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

fluted

  1. Quá khứphân từ quá khứ của flute.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

fluted /ˈfluː.təd/

  1. Có đường rãnh (cột).

Tham khảo[sửa]