flyer
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
flyer
- Vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ... ).
- Xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh.
- Người lái máy bay.
- Cái nhảy vút lên.
- (Thông tục) Người nhiều tham vọng.
- (Kỹ thuật) Bánh đà.
[sửa] Tham khảo