fodder
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
fodder /ˈfɑː.dɜː/
- Cỏ khô (cho súc vật ăn).
[sửa] Ngoại động từ
fodder ngoại động từ /ˈfɑː.dɜː/
- Cho (súc vật) ăn cỏ khô.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)