foliate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
foliate /ˈfoʊ.li.ət/
[sửa] Ngoại động từ
foliate ngoại động từ /ˈfoʊ.li.ət/
[sửa] Nội động từ
foliate nội động từ /ˈfoʊ.li.ət/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)