following
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
following /ˈfɑː.ˌlo.ʊiɳ/
- Sự theo, sự noi theo.
- Số người theo, số người ủng hộ.
- to have numerous following — có nhiều người theo
- (The following) Những người sau đây, những thứ sau đây.
- the following are noteworthy — những thứ kể sau đây là đáng chú ý
Động từ[sửa]
following
Chia động từ[sửa]
follow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to follow | |||||
| Phân từ hiện tại | following | |||||
| Phân từ quá khứ | followed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | follow | follow hoặc followest¹ | follows hoặc followeth¹ | follow | follow | follow |
| Quá khứ | followed | followed hoặc followedst¹ | followed | followed | followed | followed |
| Tương lai | will/shall² follow | will/shall follow hoặc wilt/shalt¹ follow | will/shall follow | will/shall follow | will/shall follow | will/shall follow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | follow | follow hoặc followest¹ | follow | follow | follow | follow |
| Quá khứ | followed | followed | followed | followed | followed | followed |
| Tương lai | were to follow hoặc should follow | were to follow hoặc should follow | were to follow hoặc should follow | were to follow hoặc should follow | were to follow hoặc should follow | were to follow hoặc should follow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | follow | — | let’s follow | follow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ[sửa]
following /ˈfɑː.ˌlo.ʊiɳ/
- Tiếp theo, theo sau, sau đây.
- on the following day — hôm sau
- the following persons — những người có tên sau đây
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)