fondue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
fondue
- Nước xốt đun.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fondue /fɔ̃.dy/ |
fondues /fɔ̃.dy/ |
| Giống cái | fondue /fɔ̃.dy/ |
fondues /fɔ̃.dy/ |
fondue gc /fɔ̃.dy/
- Xem fondu.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fondue /fɔ̃.dy/ |
fondues /fɔ̃.dy/ |
fondue gc /fɔ̃.dy/
- Món pho mát rượu (để nhúng bánh mà ăn).
- fondue bourguignonne — món thịt nhúng (nhúng vào dầu đun sôi)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)