font
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
font
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Dịch
- Tiếng Đan Mạch: skrifttype gch
- Tiếng Hà Lan: lettertype gt
- Tiếng Đức: Schriftart gc
- Tiếng Phần Lan: kirjasin, fontti
- Tiếng Pháp: fonte, gt
- Tiếng Do Thái: גופן (gofan) gđ
- Tiếng Litva: šriftas
- Tiếng Nga: шрифт (shrift) gđ
- Tiếng Việt: phông chữ