food

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Anh trung cổ fode, từ tiếng Anh cổ fōda, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *fōdô, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *peh₂- (“gác, ăn cỏ, cho ăn”). Cùng nguồn gốc với tiếng Hạ Đức Föde, tiếng Đan Mạch føde, tiếng Thụy Điển föda, tiếng Băng Đảo fæða, fæði, tiếng Latinh pānis (bánh mì, đồ ăn), pāscō (cho ăn, nuôi nấng). Có liên quan đến fodder, foster.

[sửa] Danh từ

Số ít
food

Số nhiều
đếm được và không đếm được; foods

food (đếm được và không đếm được; số nhiều foods)

  1. Đồ ăn, thức ăn, món ăn.
    the food there is excellent — món ăn ở đó thật tuyệt
    food and clothing — ăn và mặc
    mental (intellectual) food — món ăn tinh thần
  2. (Định ngữ?) Dinh dưỡng.
    food material — chất dinh dưỡng
    food value — giá trị dinh dưỡng

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa