footsie
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
footsie
- (Kinh tế học) Tên gọi thông dụng của chỉ số cổ phiếu FT-SE 100.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)