footstep

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

footstep /.ˌstɛp/

  1. Bước chân đi.
  2. Tiếng chân đi.
  3. Dấu chân, vết chân.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]