forbidden
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Ngoại động từ
forbidden ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
- Cấm, ngăn cấm.
- smoking strictly forbidden — tuyệt đối cấm hút thuốc lá
- I am forbidden tobacco — tôi bị cấm hút thuốc lá
- to forbid someone wine — cấm không cho ai uống rượu
- to the house — cấm cửa
- time forbids — thời gian không cho phép
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)