foreground

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

foreground /ˈfɔr.ˌɡrɑʊnd/

  1. Cảnh gần, cận cảnh.
  2. (Nghĩa bóng) Địa vị nổi bật.
    to keep oneself in the foreground — chiếm địa vị nổi bật
    to bring a question into the foreground — nêu bật một vấn đề

Tham khảo[sửa]