foreground
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
foreground /ˈfɔr.ˌɡrɑʊnd/
- Cảnh gần, cận cảnh.
- (Nghĩa bóng) Địa vị nổi bật.
- to keep oneself in the foreground — chiếm địa vị nổi bật
- to bring a question into the foreground — nêu bật một vấn đề
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)