forgive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
forgive ngoại động từ forgave /fɜː.ˈɡɪv/
[sửa] Nội động từ
forgive nội động từ /fɜː.ˈɡɪv/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)