forking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

forking

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của fork.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

forking /ˈfɔr.kiɳ/

  1. Sự chia nhánh.

Tham khảo[sửa]