formalize

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

formalize ngoại động từ /ˈfɔr.mə.ˌlɑɪz/

  1. Nghi thức hoá, trang trọng hoá.
  2. Chính thức hoá.
  3. Làm thành hình thức chủ nghĩa.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]