formidable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Latinh formīdābilis (“đáng sợ, ghê gớm”), từ formīdō (“sự sợ”).

[sửa] Tính từ

Cấp trung bình
formidable

Cấp hơn
more formidable

Cấp nhất
most formidable

formidable (cấp hơn more formidable, cấp nhất most formidable)

  1. Đáng sợ, đáng nể, dữ dội, ghê gớm.
    She has a formidable list of qualifications. — Cô ấy có cả danh sách những kĩ năng đáng nể
    a formidable appearance — diện mạo ghê gớm
    Somehow the small but formidable woman fought her way through the crowd to reach her son. — Không hiểu sao người đàn bà tuy nhỏ bé mà đáng sợ ấy lại len lỏi được qua đám đông đến với cậu con trai.
  2. Rất khó khăn.
    They had to overcome formidable obstacles. — Họ phải vượt qua những trở ngại rất khó khăn

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực formidable
/fɔʁ.mi.dabl/
formidables
/fɔʁ.mi.dabl/
Giống cái formidable
/fɔʁ.mi.dabl/
formidables
/fɔʁ.mi.dabl/

formidable /fɔʁ.mi.dabl/

  1. Kinh khủng, rất lớn.
    Des dépenses formidables — những món chi tiêu kinh khủng
  2. (Thân mật) Tuyệt vời.
    Un film formidable — một phim tuyệt vời

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa