forrest

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Phó từ[sửa]

forrest sup.

  1. Đầu tiên, trước hết, trước nhất.
    å stå forrest i køen

Tham khảo[sửa]