forward

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

forward /ˈfɔr.wɜːd/

  1. Ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước.
    a forward march — cuộc hành quân tiến lên
  2. Tiến bộ, tiên tiến.
    to have forward opinions — có những ý kiến tiến bộ
  3. Chín sớm (hoa màu); đến sớm (mùa, thời vụ... ); sớm biết, sớm khôn (người).
    a forward summer — một mùa hạ đến sớm
    this child is very forward for his age — thằng bé sớm biết so với tuổi
  4. (Thương nghiệp) Trước (khi có hàng).
    a forward contract — hợp đồng đặt mua trước
  5. Sốt sắng.
    to be forward with one's work — sốt sắng với công việc của mình
  6. Ngạo mạn, xấc xược.

Phó từ[sửa]

forward ((cũng) forwards) /ˈfɔr.wɜːd/

  1. Về tương lai, về sau này.
    from this time forward — từ nay trở đi
    to date forward — để lùi ngáy tháng về sau
  2. Về phía trước, lên phía trước, trước.
    to rush forward — xông lên
    to send someone forward — cho ai lên trước, phái ai đi trước
    forward! — (quân sự) tiến lên!, xung phong!
  3. (Hàng hải) Ở phía mũi tàu, về phía mũi tàu.

Danh từ[sửa]

forward /ˈfɔr.wɜːd/

  1. (Thể dục,thể thao) Tiền đạo (bóng đá).

Ngoại động từ[sửa]

forward ngoại động từ /ˈfɔr.wɜːd/

  1. Xúc tiến, đẩy mạnh.
    to forward a plan — xúc tiến một kế hoạch
  2. Gửi (hàng hoá... ).
  3. Gửi chuyển tiếp (bức thư... đến địa chỉ mới).
    to be forwarded — đề nghị gửi chuyển tiếp đến địa chỉ mới ((thường) để ở bì thư)

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]