fouille

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fouille
/fuj/
fouilles
/fuj/

fouille gc /fuj/

  1. Sự bới, sự đào bới.
  2. Sự khai quật (khảo cổ).
  3. Hố.
  4. Sự lục soát.
    Fouille des bagages en douane — sự lục soát hành lý ở hải quan

Tham khảo[sửa]