foulée
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| foulée /fu.le/ |
foulées /fu.le/ |
foulée gc /fu.le/
- Vết chân (của thú vật).
- Cách nhấn bước (khi chạy).
- Courir d’une foulée souple — chạy nhấn bước nhẹ nhàng
- Bước chạy; bước chân.
- Courir à grandes foulée — chạy bước dài
- Mẻ da thuộc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)