foundation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
foundation /fɑʊn.ˈdeɪ.ʃən/
- Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập.
- Tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền).
- Nền móng.
- to lay the foundation of something — đặt nền móng cho cái gì.
- Căn cứ, cơ sở, nền tảng.
- the report has no foundation — bản báo cáo không có cơ sở.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)