fourré
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fourré /fu.ʁe/ |
fourrés /fu.ʁe/ |
| Giống cái | fourrée /fu.ʁe/ |
fourrées /fu.ʁe/ |
fourré /fu.ʁe/
- Lót da lông thú (găng tay, giày).
- Có nhân, kẹp nhân.
- Bonbons fourrés — kẹo có nhân
- Pain fourré — bánh mì nóng kẹp nhân
- paix fourrée — hòa bình bịp bợm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)