fréquent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực fréquent
/fʁe.kɑ̃/
fréquents
/fʁe.kɑ̃/
Giống cái fréquente
/fʁe.kɑ̃t/
fréquentes
/fʁe.kɑ̃t/

fréquent /fʁe.kɑ̃/

  1. Thường xảy ra, thường gặp, thường xuyên.
    pouls fréquent — (y học) mạch nhanh

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa