fraenulum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

fraenulum

  1. Cũng franulum; số nhiều fraenula, frenula.
  2. (Giải phẫu) Mép; quai móc; dây hãm.

Tham khảo[sửa]