fragment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

fragment /ˈfræɡ.mənt/

  1. Mảnh, mảnh vỡ.
    to be smashed to fragments — bị đập vụn thành mảnh
    the fragments of a meal — thức ăn thừa
  2. Khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành).
    fragments of conversation — những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
  3. Tác phẩm chưa hoàn thành.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
fragment
/fʁaɡ.mɑ̃/
fragments
/fʁaɡ.mɑ̃/

fragment /fʁaɡ.mɑ̃/

  1. Mảnh, mẩu, đoạn.
    Un fragment de roche — một mảnh đá
    Fragments d’une lettre — những mẫu của một bức thư
    Des fragments d’une œuvre — từng đoạn của một tác phẩm

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa