frangipani

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

frangipani

Danh từ[sửa]

frangipani

  1. (Thực vật học) Cây đại.
  2. Hương hoa đại.
  3. Bánh kem hạnh nhân.

Tham khảo[sửa]