freeman

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

freeman /ˈfri.mən/

  1. Người tự do (không phải là nô lệ).
  2. Người được đặc quyền (cửa một thành phố, một tổ chức... ).

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác