freshen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

freshen ngoại động từ /ˈfrɛ.ʃən/

  1. Làm tươi.
  2. Làm mát mẻ, làm trong sạch.
  3. Làm mới.
  4. Làm ngọt (nước... ).

Nội động từ[sửa]

freshen nội động từ /ˈfrɛ.ʃən/

  1. Tươi mát, mát ra.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Mới đẻ con, lên sữa (bò cái).
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thường) + up) tắm rửa thay quần áo.
    to freshen up after a long trip — tắm rửa thay quần áo sau một cuộc đi dài

Tham khảo[sửa]