fringing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

fringing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của fringe.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

fringing /ˈfrɪnd.ʒiɳ/

  1. Sự đính tua.
  2. Sự viền, sự diềm.

Tham khảo[sửa]