froggy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

froggy

Tính từ[sửa]

froggy

  1. (Thuộc) Ếch nhái; như ếch nhái.
  2. Có nhiều ếch nhái.

Tham khảo[sửa]