froissement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| froissement /fʁwas.mɑ̃/ |
froissements /fʁwas.mɑ̃/ |
froissement gđ /fʁwas.mɑ̃/
- Sự vò nhàu; sự nhàu.
- Tiếng sột soạt.
- Le froissment de la soie — tiếng lụa sột soạt
- Sự va chạm, sự xung đột.
- Le froissement des intérêts — sự va chạm quyền lợi
- Sự chạm đến, sự làm mếch lòng; sự mếch lòng.
- Froissement de l’amour-propre — sự chạm lòng tự ái
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)