frosk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít frosk frosken
Số nhiều frosker froskene

frosk

  1. Con ếch, con nhái, con cóc.
    Frosken kvekker.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]