frottement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| frottement /fʁɔt.mɑ̃/ |
frottements /fʁɔt.mɑ̃/ |
frottement gđ /fʁɔt.mɑ̃/
- Sự cọ (xát), sự ma sát; lực ma sát; tiếng cọ (xát).
- Le frottement engendre la chaleur — ma sát sinh ra nhiệt
- Frottement pleural — (y học) tiếng cọ màng phổi
- (Nghĩa bóng) Sự tiếp xúc, sự đụng chạm.
- Le frottement du monde — sự tiếp xúc với đời
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)