frowzy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

frowzy

  1. Hôi hám.
  2. Bẩn tưởi, nhếch nhác.

Tham khảo[sửa]