frustum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

frustum số nhiều frusta, frustums /ˈfrəs.təm/

  1. Hình cụt.
    frustum of a cone — hình nón cụt
    frustum of a pyramind — chóp cụt

Tham khảo[sửa]