full-length
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
full-length /ˈfʊl.ˌlɛŋkθ/
- Dài như thường lệ.
- Dài bằng thân người.
- a full-length portrait — bức chân dung to như thật (cao bằng người)
- a full-length mirror — gương đứng soi được cả người
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)