fullness
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
fullness
- Sự đầy đủ.
- Sự no đủ.
- a feeling of fullness — cảm giác no đủ
- Sự đầy đặn, sự nở nang.
- Sự lớn (âm thanh).
- Tính đậm, tính thắm (màu sắc).
Thành ngữ [sửa]
- the fullness of the heart: (Kinh thánh) Cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành.
- the fullness of time: Thời gian định trước; thời gian thích hợp.
- the fullness of the world: Của cải của trái đất.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)