fumé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fumé /fy.me/ |
fumés /fy.me/ |
fumé gđ /fy.me/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fumé /fy.me/ |
fumés /fy.me/ |
| Giống cái | fumée /fy.me/ |
fumées /fy.me/ |
fumé /fy.me/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)