furbelow

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

furbelow /ˈfɜː.bə.ˌloʊ/

  1. Nếp (váy).
  2. (Số nhiều) Nuốm) trang sức loè loẹt.

Ngoại động từ[sửa]

furbelow ngoại động từ /ˈfɜː.bə.ˌloʊ/

  1. Xếp nếp (váy).

Tham khảo[sửa]