furious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

furious /ˈfjʊr.i.əs/

  1. Giận dữ, diên tiết.
    to be furious with somebody — giận dữ với ai, điên tiết lên với ai
  2. Mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ.
    a struggle — cuộc đấu tranh mãnh liệt
    a furious wind — cơn gió hung dữ

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa