furry

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

furry /ˈfɜː.i/

  1. (Thuộc) Da lông thú, như da lông thú.
  2. Bằng da lông thú; lót da lông thú.
  3. tưa (lưỡi).
  4. cáu (nồi, ấm).

Tham khảo