furthered
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
furthered
Chia động từ [sửa]
further
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to further | |||||
| Phân từ hiện tại | furthering | |||||
| Phân từ quá khứ | furthered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | further | further hoặc furtherest¹ | furthers hoặc furthereth¹ | further | further | further |
| Quá khứ | furthered | furthered hoặc furtheredst¹ | furthered | furthered | furthered | furthered |
| Tương lai | will/shall² further | will/shall further hoặc wilt/shalt¹ further | will/shall further | will/shall further | will/shall further | will/shall further |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | further | further hoặc furtherest¹ | further | further | further | further |
| Quá khứ | furthered | furthered | furthered | furthered | furthered | furthered |
| Tương lai | were to further hoặc should further | were to further hoặc should further | were to further hoặc should further | were to further hoặc should further | were to further hoặc should further | were to further hoặc should further |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | further | — | let’s further | further | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.