fuzziness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fuzziness /ˈfə.zi.nəs/

  1. Sự ra.
  2. Sự xoắn (tóc).
  3. Sự mờ, sự mờ nhạt.

Tham khảo[sửa]