gâter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
gâter ngoại động từ /ɡa.te/
- Làm hư, làm hỏng, làm ủng.
- Tache d’huile qui gâte un habit — vết dầu làm hỏng cái áo
- Des fruits gâtés par l’humidité — quả cây bị ẩm ướt làm ủng đi
- Gâter un tableau en le retouchant — làm hỏng bức tranh vì tô đi sửa lại
- Nuông chiều; cưng; biệt đãi.
- Gâter son enfant — nuông chiều con
- Gâter un invité — biệt đãi một người khách
- gâter le métier — (từ cũ; nghĩa cũ) làm nghề với tiền công rẻ mạt
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)