gâter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

gâter ngoại động từ /ɡa.te/

  1. Làm hư, làm hỏng, làm ủng.
    Tache d’huile qui gâte un habit — vết dầu làm hỏng cái áo
    Des fruits gâtés par l’humidité — quả cây bị ẩm ướt làm ủng đi
    Gâter un tableau en le retouchant — làm hỏng bức tranh vì tô đi sửa lại
  2. Nuông chiều; cưng; biệt đãi.
    Gâter son enfant — nuông chiều con
    Gâter un invité — biệt đãi một người khách
    gâter le métier — (từ cũ; nghĩa cũ) làm nghề với tiền công rẻ mạt

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]