gâu gâu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣɜw˧˧ ɣɜw˧˧ | ɣɜw˧˥ ɣɜw˧˥ | ɣɜw˧˧ ɣɜw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣɜw˧˥ ɣɜw˧˥ | ɣɜw˧˥˧ ɣɜw˧˥˧ | ||
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
gâu gâu
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)