gåte

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít gåte gåta, gåten
Số nhiều gåter gåtene

gåte gđc

  1. Câu đố.
    å gjette gåter

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]